Quy định về lương, thưởng và thuế thu nhập cá nhân (Personal Income Tax - PIT) tại Hoa Kỳ thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào luật liên bang (federal), tiểu bang (state) và địa phương. Dưới đây là thông tin cập nhật đến năm 2026 dựa trên các nguồn chính thức như DOL (Department of Labor) và IRS (Internal Revenue Service).
1. Quy định về lương (Wages)
- Lương tối thiểu liên bang (Federal Minimum Wage): Vẫn là $7.25/giờ (không thay đổi kể từ năm 2009). Nhiều tiểu bang và thành phố có mức cao hơn đáng kể.
- Ví dụ: California, New York, Washington có mức cao (có thể > $15–$20/giờ tùy khu vực và ngành).
- Tipped employees (nhân viên nhận tip, như phục vụ): Có thể trả $2.13/giờ + tip, nhưng tổng phải đạt ít nhất minimum wage.
- Một số tiểu bang không có luật minimum wage riêng, áp dụng federal $7.25.
- Overtime (làm thêm giờ): Theo Fair Labor Standards Act (FLSA), nhân viên không được miễn trừ (non-exempt) phải được trả 1.5 lần lương thường (time-and-a-half) cho tất cả giờ làm vượt 40 giờ/tuần.
- Không giới hạn số giờ làm việc (đối với người ≥16 tuổi).
- Nhân viên exempt (thường là executive, administrative, professional) phải đáp ứng mức lương tối thiểu (khoảng $684/tuần hoặc cao hơn tùy cập nhật) và tiêu chí công việc để không phải trả overtime.
- Lương theo giờ vs lương cố định: Phụ thuộc vào phân loại exempt/non-exempt. Nhiều tiểu bang có quy định bổ sung.
Lưu ý: Luôn kiểm tra luật tiểu bang cụ thể vì chúng có thể nghiêm ngặt hơn federal law.

2. Quy định về thưởng (Bonuses)
- Thưởng được coi là supplemental wages (lương bổ sung).
- Discretionary bonuses (thưởng tự nguyện, không cam kết trước): Không ảnh hưởng đến tính regular rate cho overtime.
- Non-discretionary bonuses (thưởng theo chỉ tiêu, commission, v.v.): Phải tính vào regular rate khi tính overtime.
- Thuế khấu trừ thưởng:
- Employer thường khấu trừ flat 22% federal income tax cho bonus ≤ $1 triệu (37% cho phần vượt).
- Hoặc dùng phương pháp aggregate (kết hợp với lương thường để tính theo bracket thông thường).
- Vẫn phải đóng FICA taxes (Social Security 6.2% + Medicare 1.45%, có giới hạn cho Social Security).
- Thưởng phải báo cáo trên W-2 và là thu nhập chịu thuế.

3. Đóng thuế thu nhập cá nhân (Personal Income Tax)
Hoa Kỳ áp dụng hệ thống progressive tax (thuế lũy tiến) ở mức liên bang, cộng với thuế tiểu bang (hầu hết các tiểu bang có, một số không như Texas, Florida).
- Federal Income Tax Brackets năm 2026 (dành cho thu nhập năm 2026, khai năm 2027):
Single filer (độc thân):
- 10%: $0 – $12,400
- 12%: $12,401 – $50,400
- 22%: $50,401 – $105,700
- 24%: $105,701 – $201,775
- 32%, 35%, 37% cho mức cao hơn (tối đa 37% cho thu nhập rất cao).
Married Filing Jointly (vợ chồng khai chung): Khoảng gấp đôi các ngưỡng trên.
Có standard deduction và nhiều khoản khấu trừ/credits (ví dụ: con cái, nhà ở, y tế).
- Withholding (khấu trừ từ lương): Employer khấu trừ theo Form W-4 bạn nộp. Sử dụng IRS Tax Withholding Estimator để điều chỉnh cho phù hợp (tránh nộp thừa hoặc thiếu).
- Khai thuế: Hàng năm trước 15/4 (có thể gia hạn). Dùng Form 1040. Nhận W-2 từ employer.
- Thuế tiểu bang: Thay đổi lớn (0% ở một số tiểu bang, lên đến ~13% ở California). Một số thành phố cũng có local income tax.
- FICA taxes (payroll taxes): Social Security + Medicare, áp dụng cho hầu hết lương và thưởng (không phải income tax nhưng bắt buộc).

Visa chương trình EB-3 là visa lao động định cư ( EW3), làm việc cho công ty tại Mỹ. Loại Visa này được cấp thẻ xanh 10 năm. Vợ hoặc chồng đương đơn và tất cả các con dưới 21 tuổi đều được đi qua Mỹ với đương đơn theo diện này, và được cấp thẻ xanh như nhau. Xem thêm: VISA định cư Mỹ EB-3 Liên hệ tư vấn: 0765209679
Lời khuyên thực tế
- Kiểm tra thông tin mới nhất tại dol.gov (lương/overtime) và irs.gov (thuế).
- Sử dụng công cụ tính thuế của IRS hoặc tư vấn tax professional/CPA, đặc biệt nếu có thu nhập phức tạp (bonus lớn, làm nhiều tiểu bang).
- Đối với người nước ngoài (non-resident alien): Có quy định riêng, thường withholding 30% trừ khi có tax treaty.
Thông tin này mang tính tham khảo tổng quát. Luật có thể thay đổi, và tình huống cá nhân khác nhau (ví dụ: filing status, deductions). Nên tham khảo nguồn chính thức hoặc chuyên gia để có lời khuyên chính xác.