Chi phí sinh hoạt khi học tập và định cư cho sinh viên tại Úc

  • Email: luatviet@ditruiec.com
  • Hotline: 0765209679
  • BLOG
  • IEC - Chi phí sinh hoạt khi…

Ngày đăng: 23-06-2023   Đã xem: 994

Chi phí sinh hoạt khi học tập và định cư cho sinh viên tại Úc


Úc là một trong những điểm đến lý tưởng để du học, là trung tâm của nhiều cơ hội nghề nghiệp và nền giáo dục chất lượng, với dân số đa dạng. Mỗi năm có hàng triệu sinh viên chọn Úc là điểm đến du học cho các chương trình đại học, sau đại học và nghiên cứu.

Theo Bảng xếp hạng Đại học Thế giới QS 2022, 7 trường Đại học của Úc đã có mặt trong danh sách. Tuy nhiên, trước khi chuyển sang học đại học, sinh viên luôn quan tâm đến chi phí sinh hoạt tại Úc. Bài viết mong muốn giúp các bạn học sinh hiểu rõ hơn về chi phí sinh hoạt tại Úc. Học sinh nên hiểu rằng chi phí sinh hoạt sẽ thay đổi dựa trên sở thích và lựa chọn lối sống của họ. Chi phí sinh hoạt trung bình cho sinh viên dao động trong khoảng AUD 1,400 và AUD 2,500 mỗi tháng bao gồm tất cả các chi phí bao gồm thực phẩm, chỗ ở, hoạt động xã hội, tiện ích, ... trong đó các thành phố như Sydney, Brisbane, Canberra, Melbourne và Adelaide là một trong những vùng quốc tế đắt đỏ nhất.

Chi phí sinh hoạt khi du học tại Úc

Chi phí sinh hoạt tại Úc cho một gia đình hoặc sinh viên

Chi phí sinh hoạt tối thiểu ở Úc cho một sinh viên hoặc gia đình là bao nhiêu? Danh sách các khoản mục chi phí này sẽ giúp bạn rất nhiều trong việc vạch ra những khoản chi phí thực tế mà bạn phải trích lập dự phòng.

1. Giá thuê trung bình ở Úc

Chỗ ở khác nhau tùy thuộc vào khu vực và loại địa điểm mà sinh viên chọn. Các vùng nông thôn, ở các bang phía tây và bắc Australia, tương đối rẻ hơn, trong khi các khu vực hiện đại như Sydney sẽ có giá cao hơn. Hơn nữa, chi phí sinh hoạt ở Úc cho sinh viên khác nhau tùy thuộc vào việc sinh viên quyết định sống trong khuôn viên trường hay ngoài khuôn viên trường. Trung bình sẽ tiêu tốn của một sinh viên 440 – 1.100 AUD mỗi tháng, trong khi thuê chung ở ghép sẽ có giá khoảng 380 – 850 AUD mỗi tháng.

Loại hình nhà ở Giá thuê trung bình hàng tháng

Nhà trọ: 450 AUD- 1.200 AUD

Ký túc xá: AUD 440- AUD 1,100

Căn hộ: 750 AUD- 1.700 AUD

Căn hộ chung: 850 AUD- 850 AUD

2. Học phí Đại học tại Úc

Học phí tiêu tốn phần đáng kể nhất của ngân sách chi tiêu của bạn. Tuy nhiên, nó khác nhau giữa các trường đại học, địa điểm và chương trình bạn đã chọn để học. Học phí trung bình cho bằng cử nhân là từ 20.000 đến 45.000 đô la Úc mỗi năm, và đối với các chương trình thạc sĩ và tiến sĩ, mức giá dao động từ 20.000 đến 50.000 đô la Úc mỗi năm.

Lệ phí khá cao đối với bằng y khoa, Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh và các bằng cấp chuyên môn khác. Nếu một sinh viên nộp đơn xin học bổng, họ sẽ phải trả một số tiền ít hơn hoặc được tài trợ bằng cấp hoàn chỉnh và tiết kiệm tiền.

Đại học

Phí UG trung bình hàng năm của trường đại học (AUD)

Phí PG trung bình hàng năm (AUD)

 

Đại học Melbourne

$24,320- $94,944 (100 điểm tín chỉ/năm)

$46,304 (100 điểm tín chỉ)

 

Đại học Victoria

$20,400 – $23,600

$21,400 – $26,800 (2 học kỳ)

 

Đại học New England

$19,920 – $25,560

$21,800-$26,400 (2 học kỳ)

 

Đại học Western Sydney

$22,000-$29,000 (24 đơn vị)

$24,280- $29,000 (8 đơn vị)

Đại học Adelaide

$18,480 – $21,730

$38,000 – $53,000 (mỗi năm)

Nguồn: Trang web chính thức của trường đại học

3. Chi phí ăn uống ở Úc

Ngoài việc hiểu rõ chi phí sinh hoạt trung bình ở Úc, sinh viên nên biết về chi phí thực phẩm trung bình ở Úc. Giá cả không quá cao và đây là một danh sách chắc chắn sẽ giúp ích rất nhiều:


Mặt hàng Thực phẩm : Chi phí Trung bình (AUD):


1 kg / Gạo trắng: $2,64

Một tá trứng: $5,36

1 lít sữa nguyên chất béo: $1,24

Bữa ăn kết hợp thức ăn nhanh: $12

1 kg Táo: $4,32

500 gr Phô mai địa phương: $9

1 kg Cà chua: $5,08

1,5 lít nước: $2,20

1 kg Khoai tây: $3,35

Bia nội địa 0,5: $5,79

1 chai rượu vang đỏ: $19

Bánh mì (cho 2 người): $2,78

4. Chi phí đi lại ở Úc

Là một sinh viên, điều quan trọng là phải có hiểu về chi phí đi lại khi ở Úc. Thông tin được lập bảng bên dưới sẽ cung cấp cho sinh viên một cái nhìn tổng quan hơn.


Loại chi phí : Chi phí (AUD)


Vé vận chuyển địa phương một chiều: $3-6

Giá cước taxi: $3,60-7

Xăng (1 lít): $1,19-1,60

Taxi 1 km: $1,62-3,20

Thẻ hàng tháng: $90-220,70

5. Chi phí tiện ích và hóa đơn trung bình

Học sinh nên có nắm rõ ràng về các tiện ích trung bình. Thông tin quan trọng được liệt kê trong bảng sau.


Loại chi tiêu (AUD)


Internet (60 Mb/giây trở lên, Dữ liệu không giới hạn, Cáp/ADSL): $70

Tiện ích cơ bản (Điện, Sưởi ấm, Làm mát, Nước, Rác thải) cho Căn hộ 85m2: $200

1 phút cước di động trả trước tại địa phương (không có giảm giá hoặc trọn gói): $0,10-1


Bài viết có tham khảo từ upGrad Abroad


 


Từ khóa: định cư úc, du học úc, định cư và việc làm tại Úc

CÔNG TY TNHH LUẬT VIỆT DI TRÚ IEC


Đ/c: Sky Center 5B Phổ Quang, P.2, Q.Tân Bình, TPHCM,
Block A Officetel A 3.22

Mobile: 0765209679

Email: luatviet@ditruiec.com

Website: https://ditruiec.com

THEO DÕI CHÚNG TÔI


Theo dõi chúng tôi trên Mạng Xã Hội để nhận được nhiều thông tin cập nhật mới nhất.

Facebook  LinkedIn  Youtube  Instagram

Copyright by Ditruiec.com | Designed by Ditruiec.com

  MENU